Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "đánh giày" (1)

đánh giày
Tiếng Anh Cụm từshoe shining
Từ vựng của tôi

swap_horiz Từ liên quan "đánh giày" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "đánh giày" (1)

đánh giày
polish shoes