Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "đánh giày" (1)
đánh giày
Tiếng Anh
Cụm từshoe shining
Từ liên quan "đánh giày" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "đánh giày" (1)
đánh giày
polish shoes
